试管受孕

试管受孕
shìguǎnshòuyùn
thí quản thọ dựng

thụ tinh trong ống nghiệm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thụ tinh trong ống nghiệm

    • Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm đã giúp đỡ nhiều gia đình.

  2. danh từ

    thụ tinh trong ống nghiệm

    • Thụ tinh ống nghiệm là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.