试探性

试探性
shìtànxìng
thí thám tính

mang tính thăm dò; thử nghiệm; thăm dò

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mang tính thăm dò; thử nghiệm; thăm dò

    • Đây là một kế hoạch thử nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.