Tới nội dung chính

辞典

辞典
cídiǎn
từ điển

từ điển

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#42135Lượng từ 本 / 部
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    từ điển

    • 。

      Tôi có một cuốn từ điển.

辞
cí
từ
BỘ THỦ⾆
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu