辞典

辞典
diǎn
từ điển

từ điển

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#42135Lượng từ 本 / 部
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ điển

    • Tôi có một cuốn từ điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thiệt(cái lưỡi)HỘI Ý
  • tân(cay đắng, hình phạt)BỘ

Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.