诉诸公论

诉诸公论
zhūgōnglùn
tố chư công luận

đưa ra công luận; kêu gọi dư luận xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đưa ra công luận; kêu gọi dư luận xã hội

    • Anh ấy quyết định kêu gọi công luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.