Tới nội dung chính

识

识
shí
thức
⾔bộ ngôn · 7 nét

hiểu; biết; nắm được

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#36306
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiểu; biết; nắm được

    • 。

      Tôi không biết nhiều chữ.

  2. 貳名danh từ

    kiến thức; hiểu biết; nhận biết

    • 。

      Anh ấy rất có học thức.

  3. 參动động từ

    Đài Loan đọc là [shi4]

    • 。

      Anh ấy không biết nhiều chữ.

识
shí
thức
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu