评头品足

评头品足
píngtóupǐn
bình đầu phẩm túc

bình phẩm ngoại hình từ đầu đến chân; chê bai nhan sắc người phụ nữ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bình phẩm ngoại hình từ đầu đến chân; chê bai nhan sắc người phụ nữ [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn thích bình phẩm về người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bình luận là dùng lời nói để phán xét một cách công bằng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.