证言

证言
zhèngyán
chứng ngôn

bằng chứng; chứng cứ

1 nghĩa#27812
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng; chứng cứ

    • Lời khai của anh ấy rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.