访客

访客
fǎng
phỏng khách

khách thăm; khách viếng thăm

1 nghĩa#9658
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách thăm; khách viếng thăm

    来到某个地方拜访的人lái dào mǒu gè dìfang bǎifǎng de rén

    • Khách đến xin vui lòng đăng ký.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.