来客

来客
lái
lai khách

khách đến; khách viếng thăm

1 nghĩa#37165
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách đến; khách viếng thăm

    • Trong nhà có rất nhiều khách đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.