设计者

设计者
shèzhě
thiết kế giả

nhà thiết kế; designer

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà thiết kế; designer

    • Anh ấy là một nhà thiết kế xuất sắc.

  2. danh từ

    người thiết kế; nhà thiết kế

    • Anh ấy là kiến trúc sư của dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.