Tới nội dung chính

设计师

设计师
shèjìshī
thiết kế sư

nhà thiết kế; designer

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7711
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà thiết kế; designer

    中从事设计工作的专业人员cóngshì shèjì gōngzuò de zhuānyè rényuán

    • 。

      Anh ấy là một nhà thiết kế.

  2. 貳名danh từ

    nhà thiết kế; kiến trúc sư

    中设计和创造建筑或产品的专业人员shèjì hé chuàngzào jiànzhù huò chǎnpǐn de zhuānyè rényuán

    • 。

      Anh ấy là một kiến trúc sư.

设
shè
thiết
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu