讲习会

讲习会
jiǎnghuì
giảng tập hội

hội thảo; diễn đàn thảo luận

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hội thảo; diễn đàn thảo luận

    • Chúng tôi đã tham gia một diễn đàn thảo luận.

  2. danh từ

    nhóm thảo luận; seminar

    • Tôi đã tham gia một buổi hội thảo.

  3. danh từ

    hội thảo; buổi học tập; lớp huấn luyện

    • Chúng tôi đã tham gia một buổi hội thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.