讲不通

讲不通
jiǎngtōng
giảng bất thông

không hợp lý; không thể giải thích được; vô lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không hợp lý; không thể giải thích được; vô lý

    • Những gì anh ấy nói tôi không hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.