Tới nội dung chính

议会

议会
yìhuì
nghị hội

nghị viện; quốc hội

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6732
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghị viện; quốc hội

    中国家权力机关、立法机构,由人民代表组成guójiā quánlì jīguān、lìfǎ jīgòu,yóu rénmín dàibiǎo zǔchéng

    • 。

      Nghị viện đang họp.

  2. 貳名danh từ

    nghị viện; quốc hội

    中由人民选出的代表组成的、掌管法律和行政权力的机构yóu rénmín xuǎnchūlái de dàibiǎo zǔchéngle、zhǎngguǎn fǎlǜ hé xíngzhèng quánlì de jīgòu

    • 。

      Nghị hội đang họp.

议
yì
nghị
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu