Tới nội dung chính

讬

讬
tuō
thác
⾔bộ ngôn · 5 nét

nhờ vả; ủy thác; giao phó

1 nghĩa#34784
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhờ vả; ủy thác; giao phó

讬
tuō
thác
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu