计算数学

计算数学
suànshùxué
kế toán số học

toán học tính toán; toán học số trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    toán học tính toán; toán học số trị

    • Anh ấy đang học toán tính toán.

  2. danh từ

    toán học tính toán; toán số học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.