Tới nội dung chính

计票

计票
jìpiào
kế phiếu

đếm phiếu; kiểm phiếu

1 nghĩa#20256
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đếm phiếu; kiểm phiếu

    • 。

      Chúng tôi đang kiểm phiếu.

计
jì
kế
BỘ THỦ⾔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu