警车

警车
jǐngchē
cảnh xa

xe cảnh sát

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9262
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe cảnh sát

    警察用来巡逻、执行任务的汽车jǐngchá yònglái xúnluó、zhíxíng rènwu de qìchē

    • Xe cảnh sát đến rồi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.