警服

警服
jǐng
cảnh phục

đồng phục cảnh sát; cảnh phục

1 nghĩa#34035
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng phục cảnh sát; cảnh phục

    • Anh ấy đang mặc cảnh phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.