警号

警号
jǐnghào
cảnh hiệu

cảnh báo; báo động

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh báo; báo động

    • Chuông báo động reo rồi.

  2. danh từ

    cảnh báo; báo động

  3. danh từ

    tín hiệu cảnh báo; số hiệu cảnh sát

    • Tín hiệu cảnh báo đã vang lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.