触类旁通

触类旁通
chùlèipángtōng
xúc loại bàng thông

hiểu thông qua loại suy; cử một suy ba [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiểu thông qua loại suy; cử một suy ba [thành ngữ]

    • Anh ấy giỏi suy luận tương tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.