解说

解说
jiěshuō
giải thuyết

giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26943
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục

    • Mời bạn giải thích một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.