Tới nội dung chính

解说

解说
jiěshuō
giải thuyết

giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26943
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giải thích (bằng lời nói); diễn giải liên tục

    • 。

      Mời bạn giải thích một chút.

解
jiě
giải
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu