解毒

解毒
jiě
giải độc

giải độc; khử độc

2 nghĩa#40596
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giải độc; khử độc

    • Loại thuốc này có thể giải độc.

  2. động từ

    giải độc; giải trừ chất độc

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.