- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải độc; giải độc
thải độc; giải độc
Thải độc rất tốt cho cơ thể.
thải độc; giải độc
Giải độc rất tốt cho cơ thể.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải độc; giải độc
thải độc; giải độc
Thải độc rất tốt cho cơ thể.
thải độc; giải độc
Giải độc rất tốt cho cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.