排毒

排毒
pái
bài độc

thải độc; giải độc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thải độc; giải độc

    • Thải độc rất tốt cho cơ thể.

  2. động từ

    thải độc; giải độc

    • Giải độc rất tốt cho cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.