解放运动

解放运动
jiěfàngyùndòng
giải phóng vận động

phong trào giải phóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phong trào giải phóng

    • Phong trào giải phóng là xu thế của lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.