觑机会

觑机会
huì
thứ cơ hội

chờ thời cơ; rình cơ hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ thời cơ; rình cơ hội

    • Anh ấy luôn tìm kiếm cơ hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.