视频节目

视频节目
shìpínjié
thị tần tiết mục

chương trình video; chương trình truyền hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình video; chương trình truyền hình

    • Tôi thích xem các chương trình video.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.