视频会议

视频会议
shìpínhuì
thị tần hội nghị

hội nghị truyền hình; họp video

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hội nghị truyền hình; họp video

    • Hôm nay chúng ta có một cuộc họp video.

  2. danh từ

    hội nghị truyền hình; họp video

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.