规划人员

规划人员
guīhuàrényuán
quy hoạch nhân viên

nhân viên quy hoạch; người lập kế hoạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên quy hoạch; người lập kế hoạch

    • Anh ấy là một nhà quy hoạch xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.