观象台

观象台
guānxiàngtái
quan tượng đài

đài quan trắc; đài thiên văn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đài quan trắc; đài thiên văn

    • Đây là một đài thiên văn.

  2. danh từ

    đài quan sát thiên văn; đài thiên văn

    • Đài quan sát dùng để quan sát thiên tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.