观测员

观测员
guānyuán
quan trắc viên

nhà quan sát; quan sát viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quan sát; quan sát viên

    • Anh ấy là một quan trắc viên.

  2. danh từ

    người quan trắc; quan trắc viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.