观景台

观景台
guānjǐngtái
quan cảnh đài

đài quan cảnh; chỗ ngắm cảnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đài quan cảnh; chỗ ngắm cảnh

    • Đài quan sát ở trên đỉnh núi.

  2. danh từ

    đài quan cảnh; sân thượng ngắm cảnh

    • Phong cảnh từ đài quan sát này rất đẹp.

  3. danh từ

    đài quan sát; sân thượng ngắm cảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.