观察哨

观察哨
guāncháshào
quan sát sáo

trạm quan sát; chốt quan sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm quan sát; chốt quan sát

    • Họ đang gác ở đài quan sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.