观察员

观察员
guāncháyuán
quan sát viên

nhà quan sát; quan sát viên

1 nghĩa#38667
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà quan sát; quan sát viên

    • Anh ấy là một quan sát viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.