Tới nội dung chính

观察员

观察员
guāncháyuán
quan sát viên

nhà quan sát; quan sát viên

1 nghĩa#38667
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà quan sát; quan sát viên

    • 。

      Anh ấy là một quan sát viên.

观
guān
quan
BỘ THỦ⾒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu