Tới nội dung chính

见谅

见谅
jiànliàng
kiến lượng

xin tha thứ cho tôi; mong lượng thứ

1 nghĩa#27740
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin tha thứ cho tôi; mong lượng thứ

    • 。

      Xin bạn thứ lỗi.

见
jiàn
kiến
BỘ THỦ⾒
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu