Tới nội dung chính

见多识广

见多识广
jiànduōshíguǎng
kiến đa thức quảng

từng trải, hiểu biết rộng; đi nhiều biết nhiều [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    từng trải, hiểu biết rộng; đi nhiều biết nhiều [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người từng trải và hiểu biết rộng.

见
jiàn
kiến
BỘ THỦ⾒
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu