见习员

见习员
jiànyuán
kiến tập viên

thực tập sinh; nhân viên tập sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực tập sinh; nhân viên tập sự

    • Anh ấy là một thực tập sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.