见习医师

见习医师
jiànshī
kiến tập y sư

bác sĩ thực tập; y sĩ tập sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ thực tập; y sĩ tập sự

    • Cô ấy là một bác sĩ thực tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.