褪下

褪下
tùnxià
thốn hạ

cởi xuống; tụt xuống (quần áo)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cởi xuống; tụt xuống (quần áo)

    • Anh ấy cởi quần ra.

  2. động từ

    cởi quần xuống; tụt quần xuống

    • Anh ấy tụt quần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.