- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
biên độ dự phòng; dư địa
biên độ dự phòng; dư địa
Chúng ta có đủ biên độ để hoàn thành dự án này.
độ dự phòng; biên độ an toàn; dung sai
Thiết kế này có một biên độ lớn.
biên độ dự phòng; dư địa
biên độ dự phòng; dư địa
Chúng ta có đủ biên độ để hoàn thành dự án này.
độ dự phòng; biên độ an toàn; dung sai
Thiết kế này có một biên độ lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.