裁定

裁定
cáidìng
tài định

phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18613
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định

    • Tòa án đã đưa ra phán quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.