被旅游

被旅游
bèiyóu
bị lữ du

(khẩu) bị "đưa đi du lịch" (thực chất là bị chính quyền giám sát dưới danh nghĩa nghỉ dưỡng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bị "đưa đi du lịch" (thực chất là bị chính quyền giám sát dưới danh nghĩa nghỉ dưỡng)

    • Anh ấy bị ép đi du lịch rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.