被和谐

被和谐
bèixié
bị hoà hài

bị "hòa hài" (tức là bị kiểm duyệt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bị "hòa hài" (tức là bị kiểm duyệt)

    • Từ này đã bị kiểm duyệt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.