- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị cáo; người bị cáo buộc
bị cáo; người bị cáo buộc
Bị cáo có quyền giữ im lặng.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị cáo; người bị cáo buộc
bị cáo; người bị cáo buộc
Bị cáo có quyền giữ im lặng.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.