- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
(lóng) nước Úc; xứ sở kangaroo
(lóng) nước Úc; xứ sở kangaroo
Đại Thử Quốc là tên gọi khác của Úc.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
(lóng) nước Úc; xứ sở kangaroo
(lóng) nước Úc; xứ sở kangaroo
Đại Thử Quốc là tên gọi khác của Úc.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.