衰减

衰减
shuāijiǎn
suy giảm

suy yếu; suy giảm; giảm sút

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    suy yếu; suy giảm; giảm sút

    • Tín hiệu đã suy yếu.

  2. động từ

    suy giảm; giảm yếu; (kỹ thuật) suy hao

    • Tín hiệu đã suy giảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.