表演赛

表演赛
biǎoyǎnsài
biểu diễn tái

trận đấu giao lưu; trận đấu biểu diễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trận đấu giao lưu; trận đấu biểu diễn

    • Đây là một trận đấu biểu diễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.