表亲

表亲
biǎoqīn
biểu thân

anh chị em họ (qua dòng nữ)

1 nghĩa#17022
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh chị em họ (qua dòng nữ)

    • Cô ấy là em họ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.