衣物柜

衣物柜
guì
y vật quỹ

tủ đựng quần áo; tủ khóa cá nhân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ đựng quần áo; tủ khóa cá nhân

    • Xin hãy khóa tủ đồ của bạn lại.

  2. danh từ

    tủ đựng quần áo và đồ dùng; tủ locker

    • Xin hãy khóa tủ quần áo của bạn lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.