衣冠楚楚

衣冠楚楚
guānchǔchǔ
y quan sở sở

ăn mặc chỉnh tề; tươm tất [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ăn mặc chỉnh tề; tươm tất [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề.

  2. tính từ

    ăn mặc chỉnh tề; chỉnh tề gọn gàng [thành ngữ]

  3. tính từ

    ăn mặc chỉnh tề; trang phục gọn gàng lịch sự [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn ăn mặc bảnh bao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.